Bản dịch của từ 纠摄 trong tiếng Việt
纠摄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠摄 (Động từ)
【jiū shè】
01
Quản thúc, chỉnh sửa hoặc thu nạp (cách viết cổ: 糾摄),ký ức: chỉ hành vi thu nhận, chỉnh lý; thường xuất hiện trong văn ngôn
1.亦作“糾摄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đôn đốc, giám sát và trách mắng để chỉnh đốn (giữ kỷ cương, sửa sai)
2.督责整饬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠摄
jiū
纠
shè
摄
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
