Bản dịch của từ 纠族 trong tiếng Việt

纠族

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠族 (Động từ)

jiū zú
01

Từ cổ/hiếm: chỉ “糺族” (tên gọi hoặc danh xưng liên quan đến một bộ tộc/nhóm gia đình; ít dùng, thường ghi chú chữ khác viết thay được)

1.亦作“糺族”。

Ví dụ
02

Tập hợp cả dòng tộc; triệu tập toàn bộ gia tộc (gọi mọi người trong dòng họ lại)

2.纠集全族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠族

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
族世
族举
族云
族产
族亲
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép