Bản dịch của từ 纠曹 trong tiếng Việt
纠曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠曹 (Danh từ)
【jiū cáo】
01
Một cách viết khác của “糺曹” (thuật ngữ lịch sử/luật lệ liên quan đến điều tra, chất vấn hoặc bộ phận xử lý khiếu kiện trong quan trường cũ)
1.亦作“糺曹”。
Ví dụ
02
Quan chức ghi chép kiểm tra trong phủ/州郡 (cán bộ tham quân phụ trách sổ sách, kiểm tra lỗi lầm của các bộ '六曹').
2.州郡属官录事参军的别称。职掌纠举六曹,勾稽失谬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠曹
jiū
纠
cáo
曹
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
