Bản dịch của từ 纠案 trong tiếng Việt
纠案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠案 (Động từ)
【jiū àn】
01
Bản án đã sửa chữa/sửa đổi; cũng viết là “纠按” (thuật ngữ luật pháp cổ – hồ sơ, bản án được hiệu chỉnh, xem xét lại)
1.亦作“纠按”。
Ví dụ
02
Truy tố, xét xử và luận tội (quản lý, giám tra và đưa ra kết luận về tội trạng)
2.弹劾审察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠案
jiū
纠
àn
案
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
