Bản dịch của từ 纠漫漫 trong tiếng Việt
纠漫漫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠漫漫 (Tính từ)
【jiū màn màn】
01
古书用语,亦作“糺漫漫”,指纷繁纠结、纷乱或延绵不绝的状态(带有文言色彩)
1.亦作“糺漫漫”。
Ví dụ
02
(Viết) Miêu tả dáng vẻ mảnh mai, kéo dài và liên tục; xem nghĩa “vướng víu” (chủ yếu dùng trong thơ ca, có cảm giác quanh co, kéo dài).
2.见“纠缦缦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠漫漫
jiū
纠
màn
漫
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
