Bản dịch của từ 纠理 trong tiếng Việt

纠理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠理 (Động từ)

jiū lǐ
01

Thẩm tra, xử lý, xem xét và sắp xếp (vấn đề, sự việc) — nhớ: (trói, sửa chữa) + (lý, xử lý)

审察处理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠理

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép