Bản dịch của từ 纠白 trong tiếng Việt

纠白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠白 (Động từ)

jiū bái
01

Tố cáo, trình báo; đưa ra chứng cứ để tố cáo (Hán Việt: = sửa, = chứng minh trắng đen → tố giác rõ trắng đen)

举发报告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠白

jiū

bái

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép