Bản dịch của từ 纠纠 trong tiếng Việt

纠纠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠纠 (Tính từ)

jiū jiū
01

Rối rít, xen lẫn nhau; trạng thái lộn xộn, quấn quýt khó phân rõ (ví dụ: sợi dây, mối quan hệ rối rắm)

1.纠缠交错貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dũng mãnh, oai phong; vẻ hùng dũng (cùng chữ 赳赳)

2.同“赳赳”。武勇貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠纠

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
纠列
纠剔
纠劾
纠勒
纠参
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép