Bản dịch của từ 纠缠不清 trong tiếng Việt

纠缠不清

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠缠不清 (Thành ngữ)

jiū chán bù qīng
01

Rối rắm không thể giải quyết

无可救药地混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rối rắm, không thể làm sáng tỏ

无法解开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhằng; chằng cò

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠缠不清

jiū

chán

qīng

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
清一
清一色
清丈
清世
清业
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép