Bản dịch của từ 纠罚 trong tiếng Việt
纠罚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠罚 (Động từ)
【jiū fá】
01
Trừng phạt, xử phạt (hình thức sửa chữa khi phạm lỗi) — chú ý: cổ văn, cũng viết là “糾罰”
1.亦作“糾罚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều tra rồi trừng phạt; giám sát và xử phạt (thường do cấp trên hoặc cơ quan kiểm tra)
2.督察惩罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠罚
jiū
纠
fá
罚
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
