Bản dịch của từ 纠蓼 trong tiếng Việt

纠蓼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠蓼 (Động từ)

jiū liǎo
01

Quấn lấy nhau, quấn quýt nhau; lẫn vào nhau khó phân tách (tương tự: quấn rối)

相互牵缠。蓼,通“缭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠蓼

jiū

liǎo

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
蓼扰
蓼莪
蓼萧
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép