Bản dịch của từ 纠逖 trong tiếng Việt

纠逖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠逖 (Động từ)

jiū tì
01

Đính chính/so sánh chỉnh sửa (chữ viết); cũng viết là 糺逖纠剔 — ý chỉ việc sửa chữa, dò lại cho đúng

1.亦作“糺逖”。亦作“纠剔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi thanh tra, trừng trị; giám sát và xử phạt (thường do quan chức hoặc giới chức thực hiện)

2.督察惩治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giám sát và sửa chữa những sai sót hoặc hành vi không phù hợp ( đôn đốc sửa chữa)

3.督责纠正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠逖

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
逖听
逖听远闻
逖听遐视
逖慕
逖成
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép