Bản dịch của từ 纠驳 trong tiếng Việt

纠驳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠驳 (Động từ)

jiū bó
01

Chỉ ra chỗ sai rồi phản bác, sửa lỗi — nghĩa là ‘kiểm điểm, đính chính và bác lại’ (gợi nhớ Hán-Việt: = sửa, = bác).

纠举驳正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠驳

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
驳乐
驳乱
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép