Bản dịch của từ 纡余 trong tiếng Việt

纡余

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡余 (Tính từ)

yū yú
01

Miêu tả một người có tài, điềm tĩnh và không vội vã (có khí chất tao nhã và chững chạc)

2.形容人有才气从容不迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uốn lượn, trau chuốt (dùng để khen văn, nhạc có chỗ quanh co nhưng hay, có ý tứ)

3.谓歌曲文章曲折有致。

Ví dụ
03

Uốn khúc, vòng vèo; (chữ) cách diễn đạt vòng vo, không thẳng thắn

1.迂回曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡余

Các từ liên quan

纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
纡尊
余一人
余一余三
余丁
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép