Bản dịch của từ 纡余为妍 trong tiếng Việt
纡余为妍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡余为妍 (Tính từ)
【yū yú wèi yán】
01
纡余为妍: 才情与气度本身就是一种美;形容人既有才华又风度从容,举止自然、美丽(重在气质与才情的和谐)。
纡余:指有才气的人态度从容大方;妍:美。指人的才气、气度也是一种美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡余为妍
yū
纡
yú
余
wèi
为
yán
妍
Các từ liên quan
纡余
纡余委备
纡佩金紫
纡回
纡尊
余一人
余一余三
余丁
为下
为丛驱雀
为主
为久
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
