Bản dịch của từ 纡余委备 trong tiếng Việt

纡余委备

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡余委备 (Tính từ)

yū yú wěi bèi
01

文辞婉转曲折而又详尽周备文章写得委婉多回旋铺陈详备便于记忆可联想=婉转=委曲=详备”)。

纡余:婉转回旋有余;委:委曲;备:详备。婉转回旋有余且委曲详备。形容文章写的非常婉转、曲折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡余委备

wěi

bèi

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡佩金紫
纡回
纡尊
余一人
余一余三
余丁
委世
委予
委云
委亵
备不住
备举
备乐
备件
备价
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép