Bản dịch của từ 纡佩金紫 trong tiếng Việt

纡佩金紫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡佩金紫 (Tính từ)

yū pèi jīn zǐ
01

Mang quan phục cao; giữ chức vị cao trong triều đình

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡佩金紫

pèi

jīn

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡回
纡尊
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép