Bản dịch của từ 纡尊降贵 trong tiếng Việt
纡尊降贵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡尊降贵 (Tính từ)
【yū zūn jiàng guì】
01
Hạ mình, khiêm nhường
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡尊降贵
yū
纡
zūn
尊
jiàng
降
guì
贵
Các từ liên quan
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
降下
降世
降丧
降临
降书
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
