Bản dịch của từ 纡朱拖紫 trong tiếng Việt
纡朱拖紫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡朱拖紫 (Tính từ)
【yū zhū tuō zǐ】
01
Mặc áo đỏ mang đai tím, chỉ người có địa vị cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡朱拖紫
yū
纡
zhū
朱
tuō
拖
zǐ
紫
Các từ liên quan
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
