Bản dịch của từ 纡直 trong tiếng Việt

纡直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡直 (Tính từ)

yū zhí
01

曲直曲折或是直的形状曲直是非多用于书面或成语性搭配见于纡直表曲与直

曲直。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡直

zhí

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép