Bản dịch của từ 纡绕 trong tiếng Việt

纡绕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡绕 (Động từ)

yū rào
01

Quấn quặt, vòng quanh và lảng vảng (ý:回环萦绕)

回环萦绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡绕

rào

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép