Bản dịch của từ 纡萦 trong tiếng Việt

纡萦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡萦 (Tính từ)

yū yíng
01

Tình ý quấn quyện mãi không dứt; lòng lưu luyến, nhớ nhung day dứt

1.谓情意萦回难解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc phong cảnh) uốn lượn, vòng vèo; chỉ núi non, sông nước quấn quýt quanh co

2.谓山水回环旋绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡萦

yíng

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
萦丝
萦回
萦尘
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép