Bản dịch của từ 纡行 trong tiếng Việt

纡行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡行 (Động từ)

yū xíng
01

Đi vòng, đi quanh co; đi lắt léo theo đường uốn khúc (Hán Việt: ư hành → ư = vòng, có nét nghĩa uốn)

曲折而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡行

xíng

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép