Bản dịch của từ 纡轸 trong tiếng Việt
纡轸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡轸 (Tính từ)
【yū zhěn】
01
Quanh co, quanh co; (từ ngữ hoặc con đường) đi vòng quanh, không thẳng thắn
①迂回曲折:路纡轸而多艰|纡轸其词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ưu sầu, u uất và đau khổ (tâm trạng buồn nặng, day dứt); Hán Việt: ư trấn (giải thích cổ) — biểu thị nỗi lòng bị chặn lại, đau buồn không nguôi.
②抑郁而痛苦:心郁结而纡轸|望坟思纡轸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡轸
yū
纡
zhěn
轸
Các từ liên quan
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
