Bản dịch của từ 纡迟 trong tiếng Việt

纡迟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡迟 (Tính từ)

yū chí
01

Chậm rãi, từ tốn; tiến hành/di chuyển một cách chậm chạp, thong thả (Hán-Việt: ư trì — 'ư' nghĩa là uốn, 'trì' nghĩa là chậm).

舒缓;迟慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡迟

chí

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
迟久
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép