Bản dịch của từ 纡郁难释 trong tiếng Việt
纡郁难释
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡郁难释 (Tính từ)
【yū yù nán shì】
01
U sầu, trầm cảm khó giải quyết: sầu muộn tích tụ lâu ngày khó buông bỏ hay giải quyết (có thể dùng làm thuộc tính hoặc vị ngữ để diễn tả cảm xúc).
纡郁:几经蕴结的愁苦;释:化解。几经蕴结的愁苦、忧患难以化解。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡郁难释
yū
纡
yù
郁
nán
难
shì
释
Các từ liên quan
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
释义
释事
释亮
释仗
释位
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
