Bản dịch của từ 纡青 trong tiếng Việt
纡青
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
纡青 (Cụm từ)
【yū qīng】
01
Đeo dải ruy băng màu xanh lá cây biểu thị việc phong tước vị chính thức; nó là ẩn dụ cho việc được bổ nhiệm làm quan chức cấp cao (thời xưa, đeo dải băng quan chức màu xanh lá cây tượng trưng cho việc được phong chức vụ chính thức)
佩带青绶。谓作高官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡青
yū
纡
qīng
青
Các từ liên quan
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Các biến thể:
- 紆, 䊸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盓
㝼
唹
迃
淤
穻
込
迂
箊
陓
紆
扜
缍
绝
纶
纥
绘
绑
缌
缮
䌺
约
绤
绩
弜
圷
曲
𠇄
劧
㕃
迁
牝
伍
许
汏
𠅃
纡徐
萦纡
盘纡
纡回
纡尊降贵
