Bản dịch của từ 红亭 trong tiếng Việt
红亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红亭 (Danh từ)
【hóng tíng】
01
Cái đình hoặc gian nhà nhỏ màu đỏ, thường là nơi nghỉ chân hoặc nơi ngắm cảnh ngoài trời.
1.红色的亭子。
Ví dụ
02
Chòi nghỉ trên đường, nơi người đi đường dừng chân nghỉ ngơi hoặc chia tay
2.犹长亭。路途中行人休憩﹑送别之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红亭
hóng
红
tíng
亭
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
