Bản dịch của từ 红勒帛 trong tiếng Việt
红勒帛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红勒帛 (Động từ)
【hóng lè bó】
01
Dải thắt lưng làm bằng vải đỏ (bạch) mềm mại, thường dùng trong trang phục truyền thống
1.用红帛制的腰带。
Ví dụ
02
Dùng bút đỏ tô xóa hoặc gạch bỏ văn tự trên giấy, biểu thị lỗi hoặc sai sót lớn.
2.宋沈括《梦溪笔谈.人事一》:“士人刘几累为国学第一人,骤为怪崄之语,学者翕然效之,遂成风俗。欧阳公深恶之,会公主文,决意痛惩……有一举人论曰:‘天地轧,万物茁,圣人发。’公曰‘此必刘几也’,戏续之曰:‘秀才剌,试官刷。’乃以大朱笔横抹之,自首至尾,谓之红勒帛,判‘大纰缪’字榜之,既而果几也。”后因谓以朱笔涂抹文字为红勒帛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红勒帛
hóng
红
lēi
勒
bó
帛
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
帛丸
帛书
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
