Bản dịch của từ 红友 trong tiếng Việt

红友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红友 (Danh từ)

hóng yǒu
01

Rượu (từ cổ/độc thoại, gọi chung đồ uống có cồn)

1.酒的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại rượu đặc sản của Yixing (Dương Hưng), Giang Tô; rượu địa phương mang tên 'Hồng Hữu'

2.特指江苏宜兴出产的一种酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红友

hóng

yǒu

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép