Bản dịch của từ 红口白舌 trong tiếng Việt
红口白舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红口白舌 (Tính từ)
【hóng kǒu bái shé】
01
Miệng nói lời độc ác, lời lẽ cay nghiệt, gây thù chuốc oán.
同“赤口白舌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红口白舌
hóng
红
kǒu
口
bái
白
shé
舌
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
