Bản dịch của từ 红嘴 trong tiếng Việt

红嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红嘴 (Danh từ)

hóng zuǐ
01

Mỏ (mỏ màu đỏ); thường nói tới mỏ chim đỏ (cách viết khác: 红觜)

1.亦作“红觜”。

Ví dụ
02

Mỏ màu đỏ (của loài chim)

2.红色的鸟嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(比喻) 指鹦鹉的红色嘴喙引申为爱说话饶舌话多的人或嘴快的人可联想为红嘴人指爱说话者

3.特指鹦鹉的嘴,用以喻饶舌者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红嘴

hóng

zuǐ

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép