Bản dịch của từ 红地毯 trong tiếng Việt

红地毯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红地毯 (Danh từ)

hóng dì tǎn
01

Thảm đỏ; thảm dùng trong các sự kiện quan trọng

红地毯 红色的地毯,通常在重要的活动或仪式上铺设,用于迎接贵宾或明星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红地毯

hóng

tǎn

红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép