Bản dịch của từ 红堂堂 trong tiếng Việt

红堂堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红堂堂 (Tính từ)

hóng táng táng
01

Màu đỏ thắm rực rỡ, tươi sáng (thường dùng để mô tả sắc đỏ nổi bật, rực rỡ như hoa hoặc lá đỏ).

1.亦作“红棠棠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu đỏ rực rỡ, đỏ thắm nổi bật, thường dùng để miêu tả sắc đỏ tươi sáng rất bắt mắt.

2.红彤彤,形容很红。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红堂堂

hóng

táng

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép