Bản dịch của từ 红头军 trong tiếng Việt
红头军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红头军 (Danh từ)
【hóng tóu jūn】
01
Quân đội nông dân khởi nghĩa đội khăn đỏ quấn đầu, tượng trưng cho sự nổi dậy chống áp bức.
指红巾裹头的农民起义军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红头军
hóng
红
tóu
头
jūn
军
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
头一无二
头七
头上
头上安头
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
