Bản dịch của từ 红头文件 trong tiếng Việt

红头文件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红头文件 (Danh từ)

hóng tóu wén jiàn
01

Văn bản do các cơ quan đảng, chính quyền ban hành, có đầu đề in chữ đỏ nổi bật.

党、政机关下发的文件,刊头的名称常印成红字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红头文件

hóng

tóu

wén

jiàn

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
头一无二
头七
头上
头上安头
文丈
文不加点
文不对题
文丐
件举
件件
件别
件头
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép