Bản dịch của từ 红夷 trong tiếng Việt
红夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红夷 (Danh từ)
【hóng yí】
01
Tên cũ gọi Hà Lan (ở Trung Quốc xưa), chữ nghĩa lịch sử
1.旧称荷兰。
Ví dụ
02
Tên loại đại pháo (cổ) — “hồng夷炮” 即一种古代大炮的俗称
2.大炮名。参见“红夷炮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红夷
hóng
红
yí
夷
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
女红
