Bản dịch của từ 红女白婆 trong tiếng Việt
红女白婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红女白婆 (Danh từ)
【hóng nǚ bái pó】
01
Cô gái trẻ và bà già (chỉ hai thế hệ phụ nữ khác nhau).
少女和老妇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红女白婆
hóng
红
nǚ
女
bái
白
pó
婆
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
