Bản dịch của từ 红尘客梦 trong tiếng Việt
红尘客梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红尘客梦 (Danh từ)
【hóng chén kè mèng】
01
Chốn trần gian phù hoa hão huyền, cuộc đời bon chen tranh danh lợi vô nghĩa
旧时比喻尘世虚幻或在官场追名逐利的无聊生涯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红尘客梦
hóng
红
chén
尘
kè
客
mèng
梦
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
客丁
客中
客串
客主
客乡
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
