Bản dịch của từ 红扎 trong tiếng Việt

红扎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红扎 (Danh từ)

hóng zhā
01

Một cách viết khác của “红炸” (từ phương ngữ) — chỉ loại đồ ăn hoặc cách chế biến rán/chiên vàng đỏ; cũng có thể là tên món/nhãn hiệu trong vài địa phương

1.亦作“红炸”。

Ví dụ
02

Râu giả (trang phục sân khấu truyền thống), một loại ria/giả râu màu đỏ dùng trong tuồng/kịch cổ để hoá trang vai 'tĩnh' (nhân vật tính cách mạnh mẽ, thô bạo); giữa râu cắt hở để lộ miệng, thêm một tua râu đỏ treo dưới cằm.

2.传统戏曲中演员化妆所用的一种假须。假须的中央剪去一绺,使口部露空,另加色须一绺垂于颔下。扮演性格粗豪者的净角戴红扎,如《洪羊洞》中的孟良﹑《锁五龙》中的单雄信﹑取洛阳中的马武等皆是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红扎

hóng

zhā

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép