Bản dịch của từ 红斑狼疮 trong tiếng Việt
红斑狼疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红斑狼疮 (Danh từ)
【hóng bān láng chuāng】
01
Bệnh tự miễn, gây viêm da đỏ hình cánh bướm trên mặt, thường gặp ở nữ trẻ tuổi, ảnh hưởng cả da và các cơ quan nội tạng như thận, tim, khớp; bệnh mạn tính, dễ dị ứng với ánh sáng và thuốc.
一种自身免疫性疾病。因体内结缔组织存在广泛性非化脓性炎症引起皮肤、肾脏、心血管、关节等处出现不同程度症状。好发于青年女性。如病变局限于皮肤者,称为局限性盘状红斑狼疮,常见于面部,呈蝶形淡红色斑。本病起病缓,对多种药物、日光过敏,有不规则发热,用抗生素治疗无效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红斑狼疮
hóng
红
bān
斑
láng
狼
chuāng
疮
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
狼主
狼井
狼亢
疮口
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
