Bản dịch của từ 红旗渠 trong tiếng Việt
红旗渠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红旗渠 (Danh từ)
【hóng qí qú】
01
Kênh đào lịch sử ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, dẫn nước từ sông Trường về vùng đất khô cằn để tưới tiêu, dài gần 2000 km, tưới được 40 nghìn ha đất.
在河南省北部林州市境内。1969年建成。引漳河水入林县,总长近2000千米。灌溉面积4万公顷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红旗渠
hóng
红
qí
旗
qú
渠
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
