Bản dịch của từ 红晕冲口 trong tiếng Việt
红晕冲口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红晕冲口 (Tính từ)
【hóng yùn chōng kǒu】
01
红晕冲口:形容马的嘴唇或口周色泽鲜红、光泽柔和好看,表示马匹外观优良(“红晕”指光影与色泽的晕染,“冲口”指口部显色)。
晕:光影色泽模糊的部分;口:指马的嘴部。马的嘴唇色泽鲜艳。形容马匹优良,十分好看。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红晕冲口
hóng
红
yùn
晕
chōng
冲
kǒu
口
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
冲主
冲举
冲人
冲会
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
女红
