Bản dịch của từ 红枫湖 trong tiếng Việt
红枫湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红枫湖 (Danh từ)
【hóng fēng hú】
01
Hồ nhân tạo lớn nhất trên cao nguyên Quý Châu, nằm gần thành phố Thanh Trấn, nổi tiếng với đảo nhỏ, hang động kỳ thú và đập thủy điện ở đầu hồ.
在贵州省清镇市区附近。是贵州高原上最大的人工湖,为拦蓄猫跳河水而成。水域面积57平方千米。湖东尽头建电站大坝。湖中有大小岛屿七十多个,有奇特幽深的地下溶洞(如宰相洞、水下洞、黄硫洞等)。为全国重点风景名胜区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红枫湖
hóng
红
fēng
枫
hú
湖
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
枫人
枫叟
枫叶
枫墀
湖光山色
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
