Bản dịch của từ 红椅子 trong tiếng Việt
红椅子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红椅子 (Danh từ)
【hóng yǐ zi】
01
Nghĩa bóng: vị trí cuối bảng, người xếp chót (cụm từ cổ: “坐红椅子” chỉ ngồi ở vị trí cuối cùng)
指榜末。俗称名列榜末为坐红椅子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红椅子
hóng
红
yǐ
椅
zi
子
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
女红
