Bản dịch của từ 红派司 trong tiếng Việt

红派司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红派司 (Danh từ)

hóng pā sī
01

Giấy tờ màu đỏ dùng làm chứng nhận hoặc giấy phép, trong đó “派司” là phiên âm của tiếng Anh “pass”.

红色证件。派司,英语pass的音译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红派司

hóng

pài

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
派不是
派仗
派充
派克
派出所
司业
司中
司书
司事
司人
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép