Bản dịch của từ 红灯区 trong tiếng Việt
红灯区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红灯区 (Danh từ)
【hóng dēng qū】
01
Khu vực tập trung các nhà thổ, quán bar, vũ trường, nơi hoạt động mại dâm và giải trí về đêm.
指某些城市中妓院、舞厅、酒吧、夜总会等集中的地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红灯区
hóng
红
dēng
灯
qū
区
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
灯丝
灯亮儿
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
