Bản dịch của từ 红炉 trong tiếng Việt
红炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红炉 (Danh từ)
【hóng lú】
01
Lò rèn dùng để nung nóng kim loại khi tôi luyện, thường có màu đỏ rực như lửa hồng
2.今亦指打铁炉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lò sưởi đỏ rực, lò than cháy hừng hực, tỏa nhiệt mạnh mẽ
1.烧得很旺的火炉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红炉
hóng
红
lú
炉
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
