Bản dịch của từ 红炉点雪 trong tiếng Việt
红炉点雪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红炉点雪 (Thành ngữ)
【hóng lú dián xuě】
01
Trong lò lửa hồng đặt một chút tuyết, ngay lập tức tan chảy. Ẩn dụ việc tiếp thu, lĩnh hội nhanh chóng, thay đổi tư tưởng mau lẹ.
大火炉里放进一点雪,立即融化。比喻领悟、接受迅速,思想改变快。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红炉点雪
hóng
红
lú
炉
diǎn
点
xuě
雪
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
点主
点交
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
