Bản dịch của từ 红白喜事 trong tiếng Việt
红白喜事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红白喜事 (Danh từ)
【hóng bái xǐ shì】
01
Các sự kiện trọng đại trong đời người gồm hỉ (đám cưới, lễ mừng thọ) và sự (đám tang), gọi chung là 'đỏ trắng'.
红指结婚做寿,白指丧事,并到一起说就是红白喜事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红白喜事
hóng
红
bái
白
xǐ
喜
shì
事
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
